Chữ Hán
搽
chá
to wipe, to smear, to rub, to anoint
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to wipe, to smear, to rub, to anoint
- to apply (ointment, powder)
- to smear
- to paint on
Thứ tự nét
搽Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
把bǎ
to grasp, to hold
才cái
ability, talent, gift
打dǎ
to attack, to beat, to hit, to strike
找zhǎo
to search for, to look for, to find
据jù
to possess, to occupy
指zhǐ
finger, toe
搞gǎo
to do, to fix, to make, to settle
按àn
to check, to control, to push, to restrain
差chà
difference, gap
查chá
to investigate, to examine, to look into
茶chá
tea
插chā
to insert, to stick in
叉chā
fork
察chá
to examine, to investigate, to observe
茬chá
opportunity
诧chà
surprised, shocked