Chữ Hán
棹
zhào
oar
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- oar
- boat
- variant of 桌[zhuo1]
- oar (archaic)
- scull
Pinyin
zhàozhuō
Thứ tự nét
棹Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
来lái
to arrive, to come, to return
本běn
root, origin, source
未wèi
not yet
杀shā
to kill, to murder, to slaughter
条tiáo
clause, condition
权quán
authority, power, right
机jī
desk
梦mèng
dream
找zhǎo
to search for, to look for, to find
照zhào
to shine, to reflect, to illuminate
赵zhào
ancient state
招zhāo
to summon
罩zhào
cover, shroud
兆zhào
omen
召zhào
imperial decree
爪zhǎo
claws, nails, talons