Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

棹

zhào

oar

12 nétBộ thủ 木Số 4997

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • oar
  • boat
  • variant of 桌[zhuo1]
  • oar (archaic)
  • scull

Pinyin

zhàozhuō

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

wood

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

棹

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan