Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

稀疏

xī shū

sparse

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • sparse
  • infrequent
  • thinly spread

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 稀 · 疏

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả