Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

稀释

xī shì

to dilute

Phồn thể: 稀釋

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to dilute

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 稀 · 释

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả