Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
稀释
Từ tiếng Trung
Lưu
稀释
xī shì
to dilute
Nghe
Phồn thể:
稀釋
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to dilute
Các chữ trong từ này
稀
xī
12 nét
rare, unusual
释
shì
12 nét
to explain, to interpret
Từ thường dùng: 稀 · 释
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
稀有
xī yǒu
uncommon; rare
稀少
xī shǎo
sparse; rare
稀缺
xī quē
scarce; scarcity
稀奇
xī qí
rare; strange
稀土
xī tǔ
rare earth (chemistry)
稀疏
xī shū
sparse; infrequent; thinly spread