Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

稀土

xī tǔ

rare earth (chemistry)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • rare earth (chemistry)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 稀 · 土

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả