Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

释

shì

to explain, to interpret

12 nétBộ thủ 釆Số 1450Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to explain, to interpret
  • to release
  • to explain
  • Buddha (abbr. for 釋迦牟尼|释迦牟尼[Shi4 jia1 mou2 ni2])
  • Buddhism

Giản thể / Phồn thể

释→釋

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

collect

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

释

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan