Từ tiếng Trung
注释
zhù shì
to annotate; to add a comment
Phồn thể: 註釋
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to annotate; to add a comment
- explanatory note; annotation
- variant of 注釋|注释[zhu4 shi4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 注 · 释
Từ vựng
Từ tiếng Trung
zhù shì
to annotate; to add a comment
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 注 · 释
Từ vựng