Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

注定

zhù dìng

to foreordain

Phồn thể: 註定

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to foreordain
  • to be bound to; to be destined to; to be doomed to; inevitably

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 注 · 定

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả