Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

注册

zhù cè

to register

Phồn thể: 註冊

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to register
  • to enroll

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 注 · 册

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả