Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

注明

zhù míng

to clearly indicate

Phồn thể: 註明

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to clearly indicate

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 注 · 明

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả