Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

注射

zhù shè

injection

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • injection
  • to inject

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 注 · 射

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả