Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

注入

zhù rù

to pour into

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to pour into
  • to empty into

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 注 · 入

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả