Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

注意

zhù yì

to take note of; to pay attention to

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to take note of; to pay attention to

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 注 · 意

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

qǐng zhù yì ān quán。

Please pay attention to safety.