Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

假释

jiǎ shì

parole

Phồn thể: 假釋

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • parole

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 假 · 释

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả