Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

释出

shì chū

to release

Phồn thể: 釋出

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to release
  • to make available
  • to liberate
  • disengagement

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 释 · 出

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả