Từ tiếng Trung
阐释
chǎn shì
to explain
Phồn thể: 闡釋
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to explain
- to expound
- to interpret
- elucidation
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 阐 · 释
Từ vựng
Từ tiếng Trung
chǎn shì
to explain
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 阐 · 释
Từ vựng