Từ tiếng Trung
获释
huò shì
freed (from prison)
Phồn thể: 獲釋
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- freed (from prison)
- to obtain release
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 获 · 释
Từ vựng
Từ tiếng Trung
huò shì
freed (from prison)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 获 · 释
Từ vựng