Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

获悉

huò xī

to learn of sth

Phồn thể: 獲悉

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to learn of sth
  • to find out
  • to get news

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 获 · 悉

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả