Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

获准

huò zhǔn

to obtain permission

Phồn thể: 獲准

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to obtain permission

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 获 · 准

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả