Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
获奖
Từ tiếng Trung
Lưu
获奖
huò jiǎng
to win an award
Nghe
Phồn thể:
獲獎
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to win an award
Các chữ trong từ này
获
huò
10 nét
to get, to obtain, to receive, to sieze
奖
jiǎng
9 nét
prize, reward
Từ thường dùng: 获 · 奖
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
获得
huò dé
to obtain; to receive; to get
获取
huò qǔ
to gain; to get; to acquire
获胜
huò shèng
to win
获利
huò lì
profit; to obtain benefits; benefits obtained
获悉
huò xī
to learn of sth; to find out; to get news
获准
huò zhǔn
to obtain permission
获释
huò shì
freed (from prison); to obtain release