Từ tiếng Trung
获利
huò lì
profit
Phồn thể: 獲利
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- profit
- to obtain benefits
- benefits obtained
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 获 · 利
Từ vựng
Từ tiếng Trung
huò lì
profit
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 获 · 利
Từ vựng