Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

保释

bǎo shì

to release on bail

Phồn thể: 保釋

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to release on bail
  • to bail

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 保 · 释

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả