Từ tiếng Trung
生疏
shēng shū
unfamiliar
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- unfamiliar
- strange
- out of practice
- not accustomed
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 生 · 疏
Từ vựng
Từ tiếng Trung
shēng shū
unfamiliar
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 生 · 疏
Từ vựng