Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

聚焦

jù jiāo

to focus (light, electron beam etc)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to focus (light, electron beam etc)
  • to focus attention

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 聚 · 焦

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả