Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

聚会

jù huì

party

Phồn thể: 聚會

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • party
  • gathering
  • to meet
  • to get together

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 聚 · 会

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả