Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
聚会
Từ tiếng Trung
Lưu
聚会
jù huì
party
Nghe
Phồn thể:
聚會
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
party
gathering
to meet
to get together
Các chữ trong từ này
聚
jù
14 nét
to assemble, to collect, to meet
会
huì
6 nét
to assemble, to meet
Từ thường dùng: 聚 · 会
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
聚集
jù jí
to assemble; to gather
聚焦
jù jiāo
to focus (light, electron beam etc); to focus attention
聚合
jù hé
to bring together; to combine into a whole; (chemistry) to polymerize
聚居
jù jū
to inhabit a region (esp. ethnic group); to congregate
聚落
jù luò
settlement; dwelling place; town; village