Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

聚集

jù jí

to assemble; to gather

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to assemble; to gather

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 聚 · 集

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả