Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
聚落
Từ tiếng Trung
Lưu
聚落
jù luò
settlement
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
settlement
dwelling place
town
village
Các chữ trong từ này
聚
jù
14 nét
to assemble, to collect, to meet
落
luò
12 nét
to fall, to drop
Từ thường dùng: 聚 · 落
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
聚集
jù jí
to assemble; to gather
聚会
jù huì
party; gathering; to meet; to get together
聚焦
jù jiāo
to focus (light, electron beam etc); to focus attention
聚合
jù hé
to bring together; to combine into a whole; (chemistry) to polymerize
聚居
jù jū
to inhabit a region (esp. ethnic group); to congregate