Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

聚居

jù jū

to inhabit a region (esp. ethnic group)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to inhabit a region (esp. ethnic group)
  • to congregate

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 聚 · 居

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả