Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

歌颂

gē sòng

to sing the praises of

Phồn thể: 歌頌

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to sing the praises of
  • to extol
  • to eulogize

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 歌 · 颂

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả