Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
歌词
Từ tiếng Trung
Lưu
歌词
gē cí
song lyric
Nghe
Phồn thể:
歌詞
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
song lyric
lyrics
Các chữ trong từ này
歌
gē
14 nét
song, lyrics
词
cí
7 nét
phrase, expression
Từ thường dùng: 歌 · 词
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
歌曲
gē qǔ
song
歌手
gē shǒu
singer
歌唱
gē chàng
to sing
歌声
gē shēng
singing voice; fig. original voice of a poet
歌剧
gē jù
Western opera; CL:場|场[chang3],齣|出[chu1]
歌颂
gē sòng
to sing the praises of; to extol; to eulogize