Từ tiếng Trung
歌声
gē shēng
singing voice
Phồn thể: 歌聲
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- singing voice
- fig. original voice of a poet
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 歌 · 声
Từ vựng
Từ tiếng Trung
gē shēng
singing voice
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 歌 · 声
Từ vựng