Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

宋代

sòng dài

Song dynasty (960-1279)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Song dynasty (960-1279)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 宋 · 代

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả