Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

朗诵

lǎng sòng

to read aloud with expression

Phồn thể: 朗誦

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to read aloud with expression
  • to recite
  • to declaim

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 朗 · 诵

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả