Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
朗读
Từ tiếng Trung
Lưu
朗读
lǎng dú
to read aloud
Nghe
Phồn thể:
朗讀
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to read aloud
Các chữ trong từ này
朗
lǎng
10 nét
bright, clear, distinct
读
dú
10 nét
to study, to learn
Từ thường dùng: 朗 · 读
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
朗诵
lǎng sòng
to read aloud with expression; to recite; to declaim