Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

背诵

bèi sòng

to recite

Phồn thể: 背誦

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to recite
  • to repeat from memory

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 背 · 诵

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả