Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

曦

xī

sunshine

20 nétBộ thủ 日Số 3898

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • sunshine
  • early dawn
  • (literary) sunlight (usu. in early morning)

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

sun

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

曦

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan