Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

酆

fēng

the name of a Zhou-period state

20 nétBộ thủ 阝Số 4082

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • the name of a Zhou-period state
  • Zhou Dynasty capital
  • surname Feng

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

place

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

酆

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan