Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

豐

fēng

abundant, lush, bountiful, plenty

18 nétBộ thủ 豆Phồn thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • abundant, lush, bountiful, plenty
  • surname Feng
  • abundant
  • plentiful
  • fertile

Giản thể / Phồn thể

丰→豐

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A bean plant 豆 with much fruit 丰; 丰 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

豐

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan