Chữ Hán
豐
fēng
abundant, lush, bountiful, plenty
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- abundant, lush, bountiful, plenty
- surname Feng
- abundant
- plentiful
- fertile
Giản thể / Phồn thể
丰→豐
Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý
A bean plant 豆 with much fruit 丰; 丰 also provides the pronunciation
Make Me a HanziThứ tự nét
豐Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan