Chữ Hán
谍
dié
to spy
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to spy
- an intelligence report
Giản thể / Phồn thể
谍→諜
Thứ tự nét
谍Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
说shuō
to speak, to say
让ràng
to allow, to permit, to yield
该gāi
should, ought to, must
谁shuí
who? whom? whose? anyone?
请qǐng
to ask, to request
话huà
talk, speech
讲jiǎng
talk, speech, lecture
谈tán
to talk, to chat
爹diē
father, dad, daddy
跌diē
to stumble, to slip, to fall
碟dié
plate, small dish
叠dié
pile
蝶dié
butterfly
迭dié
repeatedly, frequently
鲽dié
flatfish