Từ tiếng Trung
间谍
jiàn dié
spy
Phồn thể: 間諜
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- spy
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 间 · 谍
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
jiàn dié
spy
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 间 · 谍
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.