Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

跌

diē

to stumble, to slip, to fall

12 nétBộ thủ 足Số 1274

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to stumble, to slip, to fall
  • to fall
  • to tumble
  • to trip
  • (of prices etc) to drop

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

To lose 失 one's footing 足

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

跌

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan