Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

跌倒

diē dǎo

to tumble

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to tumble
  • to fall
  • fig. to suffer a reverse (in politics or business)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 跌 · 倒

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả