Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

跌幅

diē fú

decline (in value)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • decline (in value)
  • extent of a drop

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 跌 · 幅

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả