Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

跌破

diē pò

(of a market index etc) to fall below (a given level)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (of a market index etc) to fall below (a given level)
  • to be injured or damaged as a result of a fall

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 跌 · 破

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả