Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

大跌

dà diē

large fall

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • large fall

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 大 · 跌

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả