Từ tiếng Trung
暴跌
bào diē
(economics) to slump
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- (economics) to slump
- steep fall (in value etc)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 暴 · 跌
Từ vựng
Từ tiếng Trung
bào diē
(economics) to slump
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 暴 · 跌
Từ vựng