Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

錾

zàn

chisel, engraving tool

16 nétBộ thủ 金Số 4634Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • chisel, engraving tool
  • to engrave

Giản thể / Phồn thể

錾→鏨

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A metal 金 cutting tool 斩; 斩 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

錾

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan