Chữ Hán
瓒
zàn
ceremonial libation cup
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- ceremonial libation cup
- libation cup
Giản thể / Phồn thể
瓒→瓚
Thứ tự nét
瓒Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
玩wán
to play with, to joke, to entertain
王wáng
king, ruler
现xiàn
to appear, to manifest
班bān
class, squad, team, work shift
球qiú
ball, globe, sphere
理lǐ
science, reason, logic
环huán
bracelet, ring
玛mǎ
agate, cornelian
赞zàn
to help, to support
暂zàn
temporary
咱zán
we, us
攒zǎn
to save, to hoard
錾zàn
chisel, engraving tool
簪zān
hairpin, clasp