Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

炆

wén

to simmer, to cook over a slow fire

8 nétBộ thủ 火Số 4865

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to simmer, to cook over a slow fire
  • (Cantonese) to simmer
  • to cook over a slow fire

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

fire

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

炆

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan