Chữ Hán
吻
wěn
to kiss
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to kiss
- lips
- coinciding
- kiss
- mouth
Thứ tự nét
吻Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
和hé
harmony, peace
吗ma
final interrogative particle
后hòu
after
可kě
may, can, -able
吧bā
emphatic final particle
只zhī
only, merely, just
向xiàng
towards
啊a
ah, exclamatory particle
问wèn
to ask about, to inquire after
文wén
culture, literature, writing
稳wěn
steady, stable
闻wén
news
温wēn
warm, lukewarm
纹wén
line, stripe
蚊wén
mosquito, gnat
汶wèn
a river in Shandong province